滤网
[lǜ wǎng] [滤 网]
bộ lọc; lưới lọc
建议买滤网好拆的,这样定期自己清理很方便。
jiàn yì mǎi lǜ wǎng hǎo chāi de, zhè yàng dìng qī zì jǐ qīng lǐ hěn fāng biàn.Khuyên cậu mua loại màng lọc dễ tháo lắp, như vậy định kỳ tự vệ sinh rất tiện.
Trong bài: Máy lọc không khí dễ bảo trì · 好 + V滤网过滤掉了药汤里的渣子。
lǜ wǎng guò lǜ diào le yào tāng lǐ de zhā zǐ.Lưới lọc đã lọc sạch cặn bã trong nước thuốc.