滥杀无辜[làn shā wú gū] [滥 杀 无 辜]Lưu từKháctàn sát người vô tội (thành ngữ)Chữ trong từ滥làntràn lan杀shāgiết无wúkhông có辜gūtội ácTừ cùng chữ:滥用làn yòngHSK 8lạm dụng无辜wú gūHSK 9vô tội