滴眼液[dī yǎn yè] [滴 眼 液]Lưu từKhácthuốc nhỏ mắtChữ trong từ滴dīmột giọt眼yǎnmắt液yèchất lỏngTừ cùng chữ:血液xuè yèHSK 6máu唾液tuò yèHSK 9nước bọt输液shū yèHSK 9truyền dịchTừ cận nghĩa:眼药yǎn yàothuốc nhỏ mắt眼药水yǎn yào shuǐthuốc nhỏ mắt