眼药水
[yǎn yào shuǐ] [眼 药 THỦY]
thuốc nhỏ mắt; nước rửa mắt
眼睛干涩时可以滴一滴眼药水。
yǎn jīng gān sè shí kě yǐ dī yi dī yǎn yào shuǐ.Khi khô mắt có thể nhỏ một giọt thuốc nhỏ mắt.
[yǎn yào shuǐ] [眼 药 THỦY]
thuốc nhỏ mắt; nước rửa mắt
眼睛干涩时可以滴一滴眼药水。
yǎn jīng gān sè shí kě yǐ dī yi dī yǎn yào shuǐ.Khi khô mắt có thể nhỏ một giọt thuốc nhỏ mắt.