潗[jí]Lưu từKhácthân thiện; hài hòaTừ cận nghĩa:友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện亲切qīn qièHSK 3thân thiện和气hé qiHSK 7thân thiện友善yǒu shànHSK 9thân thiện睦mùthân thiện蔼ǎithân thiện亲睦qīn mùthân thiện蔼然ǎi ránthân thiện