蔼然[ǎi rán] [蔼 然]Lưu từKhácthân thiện; hoa nhãChữ trong từ蔼ǎithân thiện然ránđúngTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện亲切qīn qièHSK 3thân thiện和气hé qiHSK 7thân thiện友善yǒu shànHSK 9thân thiện潗jíthân thiện睦mùthân thiện蔼ǎithân thiện亲睦qīn mùthân thiện