潜舰[qián jiàn] [潜 舰]Lưu từKháctàu ngầmChữ trong từ潜qiánẩn舰jiàntàu chiếnTừ cùng chữ:军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến潜力qián lìHSK 6tiềm năng潜在qián zàiHSK 8ẩn giấu潜水qián shuǐHSK 8lặn潜能qián néngHSK 8tiềm năng潜艇qián tǐngHSK 8tàu ngầm潜移默化qián yí mò huàHSK 8ảnh hưởng một cách không nhận raTừ cận nghĩa:潜艇qián tǐngHSK 8tàu ngầm潜水艇qián shuǐ tǐngtàu ngầm