濯锦以鱼[zhuó jǐn yǐ yú] [濯 锦 以 鱼]Lưu từKháclàm cho xấu trở nên đẹp (thành ngữ)Chữ trong từ濯zhuórửa锦jǐngấm以yǐsử dụng鱼yúcáTừ cùng chữ:钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))鲨鱼shā yúHSK 8cá mập