灌篮[guàn lán] [灌 篮]Lưu từKhácúp rổChữ trong từ灌guàntưới篮láncái rổ (đồ đựng)Từ cùng chữ:灌溉guàn gàiHSK 7tưới tiêu灌输guàn shūHSK 7thấm nhuần摇篮yáo lánHSK 9cái nôiTừ cận nghĩa:入樽rù zūnúp rổ扣篮kòu lánúp rổ暴扣bào kòuúp rổ (bóng rổ)