扣篮[kòu lán] [扣 篮]Lưu từKhácúp rổChữ trong từ扣kòucài篮láncái rổ (đồ đựng)Từ cùng chữ:扣押kòu yāHSK 8tạm giữ扣留kòu liúHSK 8tạm giữ扣除kòu chúHSK 8khấu trừ扣人心弦kòu rén xīn xiánHSK 8kích thích摇篮yáo lánHSK 9cái nôiTừ cận nghĩa:入樽rù zūnúp rổ暴扣bào kòuúp rổ (bóng rổ)灌篮guàn lánúp rổ