暴扣[bào kòu] [暴 扣]Lưu từKhácúp rổ (bóng rổ)Chữ trong từ暴bàođột ngột扣kòucàiTừ cùng chữ:暴力bào lìHSK 6bạo lực暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴露bào lùHSK 6phơi bày暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão回扣huí kòuHSK 7tiền lại quả暴利bào lìHSK 7lợi nhuận quá mức暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy暴风骤雨bào fēng zhòu yǔHSK 7gió mạnh và mưa bão纽扣niǔ kòuHSK 8cúc áoXem thêm (1)