灰猎犬[huī liè quǎn] [灰 猎 犬]Lưu từKhácchó săn xámChữ trong từ灰huītro猎lièsăn bắn犬quǎnchóTừ cùng chữ:灰色huī sèHSK 5màu xám灰尘huī chénHSK 7bụi灰心huī xīnHSK 7nản lòng猎犬liè quǎnHSK 8chó săn