炊烟
[chuī yān] [炊 烟]
khói bốc lên từ bếp
屋顶上升起了一缕炊烟。
wū dǐng shàng shēng qǐ le yì lǚ chuī yān.Trên mái nhà bốc lên một làn khói bếp.
早晨村里升起炊烟。
zǎo chén cūn lǐ shēng qǐ chuī yān.Sáng sớm trong làng bốc khói bếp.
[chuī yān] [炊 烟]
khói bốc lên từ bếp
屋顶上升起了一缕炊烟。
wū dǐng shàng shēng qǐ le yì lǚ chuī yān.Trên mái nhà bốc lên một làn khói bếp.
早晨村里升起炊烟。
zǎo chén cūn lǐ shēng qǐ chuī yān.Sáng sớm trong làng bốc khói bếp.