炒菠菜[chǎo bō cài] [炒 菠 菜]Lưu từKhácrau chân vịt xàoChữ trong từ炒chǎoxào菠bōcải bó xôi, rau chân vịt菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:白菜bái càiHSK 3cải thảo蔬菜shū càiHSK 5rau炒作chǎo zuòHSK 6quảng cáo rầm rộ炒股chǎo gǔHSK 6(thông tục) đầu cơ cổ phiếu