炮仗[pào zhang] [炮 仗]Lưu từKhácpháoChữ trong từ炮pàosúng thần công仗zhàngvũ khíTừ cùng chữ:打仗dǎ zhàngHSK 7đánh trậnTừ cận nghĩa:爆竹bào zhúHSK 7pháo鞭炮biān pàoHSK 7pháo浮标fú biāophao