浮标[fú biāo] [浮 标]Lưu từKhácphaoChữ trong từ浮fúnổi标biāođánh dấuTừ ghép:浅滩指示浮标qiǎn tān zhǐ shì fú biāophao cạnTừ cùng chữ:目标mù biāoHSK 3mục tiêu商标shāng biāoHSK 5nhãn hiệu指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu浮力fú lìHSK 7lực nổi浮现fú xiànHSK 7xuất hiện trước mắt浮躁fú zàoHSK 7hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:爆竹bào zhúHSK 7pháo鞭炮biān pàoHSK 7pháo炮仗pào zhangpháo