炽热火山云[chì rè huǒ shān yún] [炽 热 火 山 云]Lưu từKhácmây nung sáng; mây tro núi lửa nóngChữ trong từ炽chìcháy热rèhâm nóng火huǒlửa山shānnúi云yúnmâyTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen风云fēng yúnHSK 7thời tiết