烘染[hōng rǎn] [烘 染]Lưu từKháctô bóng nổi (trong tranh); nghĩa bóng làm nổi bậtChữ trong từ烘hōngnướng染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm传染chuán rǎnHSK 7lây感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm烘干hōng gānHSK 7sấy khô bằng lò烘托hōng tuōHSK 7làm nổi bật