烜赫[xuǎn hè] [烜 赫]Lưu từKhácnổi tiếng; danh giáChữ trong từ烜xuǎnrực rỡ赫hèđầy uy lựcTừ ghép:烜赫一时xuǎn hè yī shíhưởng danh tiếng hoặc quyền lực ngắn ngủiTừ cùng chữ:显赫xiǎn hèHSK 9lừng lẫyTừ cận nghĩa:有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng著名zhù míngHSK 4nổi tiếng出名chū míngHSK 6nổi tiếng知名zhī míngHSK 6nổi tiếng驰名chí míngHSK 7nổi tiếng闻名wén míngHSK 9nổi tiếng享誉xiǎng yùnổi tiếng名闻míng wénnổi tiếng周知zhōu zhīnổi tiếngXem thêm (3)