烟瘾
[yān yǐn] [烟 瘾]
cơn thèm thuốc; nghiện thuốc lá
他下定决心戒掉多年的香烟瘾。
tā xià dìng jué xīn jiè diào duō nián de xiāng yān yǐn.Anh ấy hạ quyết tâm cai cơn nghiện thuốc lá đã nhiều năm.
爷爷的烟瘾很大,每天都要抽掉一整包香烟。
yé ye de yān yǐn hěn dà, měi tiān dōu yào chōu diào yì zhěng bāo xiāng yān.Ông nội nghiện thuốc lá rất nặng, mỗi ngày đều hút hết một bao thuốc.