烦腻[fán nì] [烦 腻]Lưu từKhácchán ngấyChữ trong từ烦fáncảm thấy bực bội腻nìbéoTừ cùng chữ:油腻yóu nìHSK 6béo ngậy烦恼fán nǎoHSK 7lo lắng烦躁fán zàoHSK 7bồn chồn烦闷fán mènHSK 7buồn bực细腻xì nìHSK 9(da, v.v.) mịn màng