烧水壶[shāo shuǐ hú] [烧 THỦY 壶]Lưu từKhácấm đun nướcChữ trong từ烧shāođốt水shuǐTHỦYnước壶húấm, bìnhTừ cùng chữ:烧毁shāo huǐHSK 8đốt烧烤shāo kǎoHSK 8nướng thịt水壶shuǐ húHSK 9ấm đun nướcTừ cận nghĩa:水壶shuǐ húHSK 9ấm đun nước开水壶kāi shuǐ húấm đun nước