烧灼[shāo zhuó] [烧 灼]Lưu từKhácđốt; cháy xém; đốt cháy chữa bệnhChữ trong từ烧shāođốt灼zhuóđốtTừ ghép:烧灼伤shāo zhuó shāngbị bỏng烧灼感shāo zhuó gǎncảm giác nóng rát烧灼疼shāo zhuó téngđau rátTừ cùng chữ:烧毁shāo huǐHSK 8đốt烧烤shāo kǎoHSK 8nướng thịt