烧灼伤[shāo zhuó shāng] [烧 灼 伤]Lưu từKhácbị bỏng; bỏng rátChữ trong từ烧shāođốt灼zhuóđốt伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương悲伤bēi shāngHSK 5buồn创伤chuāng shāngHSK 7vết thương烧毁shāo huǐHSK 8đốt烧烤shāo kǎoHSK 8nướng thịt损伤sǔn shāngHSK 9làm hại重伤zhòng shāngHSK 9bị thương nặngTừ cận nghĩa:灼痛zhuó tòngbị bỏng (tức là vết thương)烫伤tàng shāngbị bỏng