烧灼疼[shāo zhuó téng] [烧 灼 疼]Lưu từKhácđau rátChữ trong từ烧shāođốt灼zhuóđốt疼téng(bị) đauTừ cùng chữ:心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương头疼tóu téngHSK 6đau đầu烧毁shāo huǐHSK 8đốt烧烤shāo kǎoHSK 8nướng thịt