焦灼[jiāo zhuó] [焦 灼]Lưu từKhác(văn học) lo lắng sâu sắcChữ trong từ焦jiāocháy灼zhuóđốtTừ cùng chữ:焦点jiāo diǎnHSK 6điểm tiêu焦急jiāo jíHSK 8lo lắng焦虑jiāo lǜHSK 8lo âu焦距jiāo jùHSK 8tiêu cự焦躁jiāo zàoHSK 8bồn chồn