煎蛋卷[jiān dàn juǎn] [煎 蛋 卷]Lưu từKháctrứng trángChữ trong từ煎jiānchiên蛋dàntrứng卷juǎncuộnTừ cùng chữ:试卷shì juànHSK 4bài thi问卷wèn juànHSK 9bảng câu hỏiTừ cận nghĩa:欧姆蛋ōu mǔ dàntrứng tráng