欧姆蛋[ōu mǔ dàn] [欧 姆 蛋]Lưu từKháctrứng trángChữ trong từ欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)姆mǔngười phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ蛋dàntrứngTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))笨蛋bèn dànHSK 7ngốc完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đờiTừ cận nghĩa:煎蛋卷jiān dàn juǎntrứng tráng