熏染
[xūn rǎn] [熏 染]
tác động dần dần; nuôi dưỡng; ảnh hưởng tiêu cực
好的家风能够熏染孩子的一生。
hǎo de jiā fēng néng gòu xūn rǎn hái zi de yì shēng.Gia phong tốt có thể hun đúc cả cuộc đời con trẻ.
[xūn rǎn] [熏 染]
tác động dần dần; nuôi dưỡng; ảnh hưởng tiêu cực
好的家风能够熏染孩子的一生。
hǎo de jiā fēng néng gòu xūn rǎn hái zi de yì shēng.Gia phong tốt có thể hun đúc cả cuộc đời con trẻ.