熟石膏[shú shí gāo] [熟 石 膏]Lưu từKhácthạch cao Paris; thạch cao nungChữ trong từ熟shúchín石shíđá膏gàolàm ẩmTừ cùng chữ:熟人shú rénHSK 3người quen熟练shú liànHSK 4thành thạo熟悉shú xīHSK 5quen thuộc牙膏yá gāoHSK 9kem đánh răngTừ cận nghĩa:煅石膏duàn shí gāothạch cao Paris