熬煎[áo jiān] [熬 煎]Lưu từKhácđau khổ; tra tấnChữ trong từ熬áonấu lửa nhỏ煎jiānchiênTừ cùng chữ:熬夜áo yèHSK 7thức khuya hoặc suốt đêmTừ cận nghĩa:惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ瘼mòđau khổ凄恻qī cèđau khổ悲苦bēi kǔđau khổ惨烈cǎn lièđau khổ欲绝yù juéđau khổ酸辛suān xīnđau khổ