惨烈
[cǎn liè] [惨 烈]
đau khổ; tuyệt vọng
事故现场损坏严重,惨烈场景触目惊心。
shì gù xiàn chǎng sǔn huài yán zhòng, cǎn liè chǎng jǐng chù mù jīng xīn.Hiện trường tai nạn hư hỏng nặng nề, cảnh tượng thảm khốc khiến người xem kinh hãi.
[cǎn liè] [惨 烈]
đau khổ; tuyệt vọng
事故现场损坏严重,惨烈场景触目惊心。
shì gù xiàn chǎng sǔn huài yán zhòng, cǎn liè chǎng jǐng chù mù jīng xīn.Hiện trường tai nạn hư hỏng nặng nề, cảnh tượng thảm khốc khiến người xem kinh hãi.