欲绝[yù jué] [欲 绝]Lưu từKhácđau khổ; không thể an ủi đượcChữ trong từ欲yùkhao khát绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:拒绝jù juéHSK 5từ chối断绝duàn juéHSK 6cắt đứt谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo杜绝dù juéHSK 7chấm dứt灭绝miè juéHSK 8tuyệt chủng络绎不绝luò yì bù juéHSK 8(thành ngữ) liên tục欲望yù wàngHSK 9khát khao滔滔不绝tāo tāo bù juéHSK 9(thành ngữ) nói liên tụcTừ cận nghĩa:惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ瘼mòđau khổ凄恻qī cèđau khổ悲苦bēi kǔđau khổ惨烈cǎn lièđau khổ熬煎áo jiānđau khổ酸辛suān xīnđau khổ