酸辛[suān xīn] [酸 辛]Lưu từKhácđau khổChữ trong từ酸suānchua辛xīn(vị) cay hoặc nồngTừ cùng chữ:酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua酸甜苦辣suān tián kǔ làHSK 5chua, ngọt, đắng và cay nóng艰辛jiān xīnHSK 8gian khổTừ cận nghĩa:惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ瘼mòđau khổ凄恻qī cèđau khổ悲苦bēi kǔđau khổ惨烈cǎn lièđau khổ欲绝yù juéđau khổ熬煎áo jiānđau khổ