熬药[áo yào] [熬 药]Lưu từKhácsắc thuốcChữ trong từ熬áonấu lửa nhỏ药yàothuốcTừ cùng chữ:中药zhōng yàoHSK 5thuốc Đông y医药yī yàoHSK 6chăm sóc y tế và thuốc men炸药zhà yàoHSK 6chất nổ火药huǒ yàoHSK 7thuốc súng熬夜áo yèHSK 7thức khuya hoặc suốt đêm安眠药ān mián yàoHSK 7thuốc ngủ