爬墙[pá qiáng] [爬 墙]Lưu từKháctrèo tường; (nghĩa bóng) không chung thủyChữ trong từ爬pábò墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))Từ cùng chữ:爬山pá shānHSK 2leo núi城墙chéng qiángHSK 7tường thành防火墙fáng huǒ qiángHSK 7tường lửa围墙wéi qiángHSK 9tường bao