牙医[yá yī] [牙 医]Lưu từKhácnha sĩChữ trong từ牙yárăng医yīy họcTừ cùng chữ:中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc西医xī yīHSK 2y học phương Tây牙刷yá shuāHSK 4bàn chải đánh răng就医jiù yīHSK 8nhận điều trị y tế求医qiú yīHSK 8tìm kiếm điều trị y tế牙膏yá gāoHSK 9kem đánh răng牙齿yá chǐHSK 9răngTừ cận nghĩa:牙科医生yá kē yī shēngnha sĩVí dụ trong bài học看牙医之前需要提前预约。kàn yá yī zhī qián xū yào tí qián yù yuē.Trước khi đi khám nha sĩ cần đặt lịch hẹn trước.