牧犬[mù quǎn] [牧 犬]Lưu từKhácchó chăn cừuChữ trong từ牧mùchăn nuôi犬quǎnchóTừ cùng chữ:牧场mù chǎngHSK 8đồng cỏ牧民mù mínHSK 8người chăn nuôi猎犬liè quǎnHSK 8chó sănTừ cận nghĩa:牧羊犬mù yáng quǎnchó chăn cừu