牧羊犬[mù yáng quǎn] [牧 羊 犬]Lưu từKhácchó chăn cừuChữ trong từ牧mùchăn nuôi羊yángcừu犬quǎnchóTừ ghép:苏格兰牧羊犬sū gé lán mù yáng quǎnchó collie ScotlandTừ cùng chữ:牧场mù chǎngHSK 8đồng cỏ牧民mù mínHSK 8người chăn nuôi猎犬liè quǎnHSK 8chó sănTừ cận nghĩa:牧犬mù quǎnchó chăn cừu