苏格兰牧羊犬[sū gé lán mù yáng quǎn] [苏 格 兰 牧 羊 犬]Lưu từKhácchó collie Scotland; collie lông xùChữ trong từ苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)格géhình vuông兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)牧mùchăn nuôi羊yángcừu犬quǎnchóTừ cùng chữ:猎犬liè quǎnHSK 8chó săn苏醒sū xǐngHSK 9tỉnh lại