牾[wǔ]Lưu từKhácphản đối; húcTừ ghép:抵牾dǐ wǔmâu thuẫn với牴牾dǐ wǔbiến thể của 抵牾 (dǐ wǔ)Từ cận nghĩa:反对fǎn duìHSK 3phản đối抗议kàng yìHSK 6phản đối抵制dǐ zhìHSK 7phản đối异议yì yìHSK 9phản đối咈fúphản đối撄yīngphản đối二话èr huàphản đối