二话[èr huà] [二 话]Lưu từKhácphản đối; ý kiến khácChữ trong từ二èrhai话huàphương ngữTừ ghép:二话不说èr huà - bù shuō(thành ngữ) không nói gì thêmTừ cùng chữ:电话diàn huàHSK 1điện thoại说话shuō huàHSK 1nói打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)的话de huàHSK 2nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)笑话xiào huaHSK 2trò đùa讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu普通话pǔ tōng huàHSK 2tiếng Phổ thông谈话tán huàHSK 3nói chuyện (với ai đó)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:反对fǎn duìHSK 3phản đối抗议kàng yìHSK 6phản đối抵制dǐ zhìHSK 7phản đối异议yì yìHSK 9phản đối咈fúphản đối撄yīngphản đối牾wǔphản đối