二话不说[èr huà - bù shuō] [二 话 BẤT THUYẾT]Lưu từKhác(thành ngữ) không nói gì thêm; không đưa ra phản đối; không do dựChữ trong từ二èrhai话huàphương ngữ不bùBẤTkhông说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D再说zài shuōHSK 6nói lạiXem thêm (3)