抵牾[dǐ wǔ] [抵 牾]Lưu từKhácmâu thuẫn với; mâu thuẫnChữ trong từ抵dǐấn vào牾wǔphản đốiTừ cùng chữ:抵抗dǐ kàngHSK 6kháng cự抵达dǐ dáHSK 6đến抵制dǐ zhìHSK 7phản đối抵御dǐ yùHSK 7chống cự抵押dǐ yāHSK 7cung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay抵挡dǐ dǎngHSK 7chống đỡ抵消dǐ xiāoHSK 7chống lại抵触dǐ chùHSK 7mâu thuẫnTừ cận nghĩa:相违xiāng wéimâu thuẫn với (một ý kiến hoặc quan điểm,...)