犬伤[quǎn shāng] [犬 伤]Lưu từKhácvết chó cắn; chấn thương do chó tấn côngChữ trong từ犬quǎnchó伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương悲伤bēi shāngHSK 5buồn创伤chuāng shāngHSK 7vết thương损伤sǔn shāngHSK 9làm hại重伤zhòng shāngHSK 9bị thương nặng