犯讳[fàn huì] [犯 讳]Lưu từKhácdùng tên cấm kỵ 名讳 (míng huì) của cấp trên (xưa); vi phạm điều cấm; dùng từ hoặc chữ cấm kỵChữ trong từ犯fànvi phạm讳huìtránh nhắc đếnTừ cùng chữ:犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội犯规fàn guīHSK 6phạm quy犯愁fàn chóuHSK 7lo lắng忌讳jì huìHSK 8điều cấm kỵ