狂妄
[kuáng wàng] [狂 妄]
tự cao; ngạo mạn; láo xược
他的狂妄言论遭到了同行们的耻笑。
tā de kuáng wàng yán lùn zāo dào le tóng háng men de chǐ xiào.Phát ngôn ngông cuồng của anh ta đã bị các đồng nghiệp chế giễu.
[kuáng wàng] [狂 妄]
tự cao; ngạo mạn; láo xược
他的狂妄言论遭到了同行们的耻笑。
tā de kuáng wàng yán lùn zāo dào le tóng háng men de chǐ xiào.Phát ngôn ngông cuồng của anh ta đã bị các đồng nghiệp chế giễu.