自高[zì gāo] [自 高]Lưu từKháctự caoChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự高gāocaoTừ ghép:自高自大zì gāo zì dànghĩ mình rất giỏi (thành ngữ)Từ cùng chữ:提高tí gāoHSK 2nâng cao自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:傲岸ào àntự cao狂妄kuáng wàngtự caoVí dụ trong bài học听到好消息,他暗自高兴。tīng dào hǎo xiāo xī, tā àn zì gāo xìng.Nghe được tin tốt, anh ấy thầm vui mừng.