自高自大[zì gāo zì dà] [自 高 自 ĐẠI]Lưu từKhácnghĩ mình rất giỏi (thành ngữ); kiêu ngạoChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự高gāocao自zì(dạng kết hợp) tự大dàĐẠItoTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá大大dà dàHSK 2rất nhiều自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp伟大wěi dàHSK 3to lớn广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽXem thêm (3)