傲岸[ào àn] [傲 岸]Lưu từKháctự cao; ngạo mạnChữ trong từ傲àotự hào岸ànbờTừ cùng chữ:两岸liǎng ànHSK 5hai bờ傲慢ào mànHSK 7ngạo mạn海岸hǎi ànHSK 7bờ biển沿岸yán ànHSK 9khu vực ven biểnTừ cận nghĩa:狂妄kuáng wàngtự cao自高zì gāotự cao